15 cụm từ hay nói về hoạt động cơ thể người

Những hành động mà chúng ta làm hằng ngày như nháy mắt hay nhún vai, bạn đã từng thắc mắc nghĩa tiếng Anh của chúng là gì chưa? 

1. Nod your head — Gật đầu
2. Shake your head — Lắc đầu
3. Turn your head — Quay đầu, ngoảnh mặt đi hướng khác.
4. Roll your eyes — Đảo mắt
5. Blink your eyes — Nháy mắt
6. Raise an eyebrow / Raise your eyebrows — Nhướn mày
7. Blow nose — Hỉ mũi
Ngày nay , tiếng anh một loại ngôn ngữ phổ biến trên thế giới . Vì thế để hòa nhập cũng như phát triển sự nghiệp ,chúng ta ai cũng cần phải trang bị kiến thức tiếng anh cho mình . Hiểu được điều ấy , chúng tôi đã tổng hợp những cách học và rèn luyện kỹ năng nghe  tiếng anh , nói cũng như  kỹ năng viết tiếng Anh cho những người mới học .

8. Stick out your tongue — Lè lưỡi
10. Clear your throat — Hắng giọng, tằng hắng
11. Shrug your shoulders — Nhướn vai
12. Cross your legs — Khoanh chân, bắt chéo chân (khi ngồi.)
13. Cross your arms — Khoanh tay.
14. Keep your fingers crossed — Bắt chéo 2 ngón trỏ và ngón giữa (biểu tượng may mắn, cầu may.)
15. Give the thumbs up/down — Giơ ngón cái lên/xuống (khen good/bad)

(Tổng hợp)
Học Kỹ Năng
Học Theo Chủ Đề
Kinh Nghiệm Học Tiếng Anh
Ngữ Pháp Tiếng Anh
Vui Học Tiếng Anh

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Bài tập chọn đáp án đúng

15 trang báo mạng hay nhất để nâng cao vốn từ và khả năng đọc hiểu bằng tiếng Anh

Học từ vựng qua danh ngôn tình yêu